Bắt tiếng Ý là gì?
"bắt" trong tiếng Ý là costringere (động từ), arrestare (động từ), catturare (động từ).
costringere Động từ
/kosˈtrin.d͡ʒe.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt, ép.
arrestare Động từ
/ar.resˈta.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt, bắt giữ.
- Tom è stato arrestato per guida in stato di ebbrezza. Tom bị bắt giữ vì lái xe trong tình trạng say rượu.
- Voglio che Tom venga arrestato. Tôi muốn Tom bị bắt.
catturare Động từ
/kat.tuˈra.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt.
- Mi catturi. Bắt tôi đi.
- Il pesce che ha catturato ieri è ancora vivo. Con cá anh ta bắt được hôm qua vẫn còn sống.
l'arresto Danh từ · giống đực
/arˈrɛs.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự bắt.
- Sono in arresto? Tôi bị bắt à?
forzare Động từ
/forˈt͡sa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt, ép.
acchiappare Động từ
/ak.kjapˈpa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt.
agguantare Động từ
/aɡ.ɡwanˈta.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt.
chiappare Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bắt tiếng Ý là gì?
"bắt" trong tiếng Ý là costringere (động từ), arrestare (động từ), catturare (động từ).