TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

arresto

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/arˈrɛs.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'arresto · số nhiều: gli arresti

arresto nghĩa là sự bắt, bế tắc, dừng.

Cũng là một dạng biến đổi của arrestare — Bắt, bắt giữ.

Nghĩa của arresto

Danh từ · giống đực

  1. Sự bắt.
  2. Bế tắc, dừng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arresto

Đồng nghĩa

Họ từ của arresto

Câu ví dụ với arresto

  • Sono in arresto? Tôi bị bắt à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #954947

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arrest; stop, standstill

Câu hỏi thường gặp

arresto nghĩa là gì?

arresto (danh từ) nghĩa là sự bắt, bế tắc, dừng.

arresto là giống đực hay giống cái?

arresto là danh từ giống đực: l'arresto, số nhiều gli arresti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.