arresto
đi với mạo từ: l'arresto · số nhiều: gli arresti
arresto nghĩa là sự bắt, bế tắc, dừng.
Cũng là một dạng biến đổi của arrestare — Bắt, bắt giữ.
Nghĩa của arresto
Danh từ · giống đực
- Sự bắt.
- Bế tắc, dừng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arresto
Đồng nghĩa
Họ từ của arresto
Câu ví dụ với arresto
- Sono in arresto? Tôi bị bắt à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #954947
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arrest; stop, standstill
Câu hỏi thường gặp
arresto nghĩa là gì?
arresto (danh từ) nghĩa là sự bắt, bế tắc, dừng.
arresto là giống đực hay giống cái?
arresto là danh từ giống đực: l'arresto, số nhiều gli arresti.