fermata
đi với mạo từ: la fermata · số nhiều: le fermate
fermata nghĩa là trạm, bến xe, nhà ga, bến.
Nghĩa của fermata
Danh từ · giống cái
- Trạm, bến xe.
- Nhà ga, bến, ga.
Câu ví dụ với fermata
- Dov'è la fermata della metro più vicina? Ga metro gần nhất ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4617284
- Dov'è la fermata della metropolitana più vicina? Ga metro gần nhất ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4617285
- La pioggia si è fermata completamente. Trời đã tạnh hẳn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13105521
- La pioggia si è fermata immediatamente. Mưa tạnh ngay lập tức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13105525
- Finalmente la pioggia si è fermata. Cuối cùng, trời đã tạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13322016
- La pioggia si è appena fermata. Trời vừa mới tạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13322069
- Mi sono fermata. Tôi dừng lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6104657
- Non vi fermate qui. Đừng dừng lại ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3515975
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fermata (the holding of a note); stop (place where passengers get on and off); stop (the act of stopping a vehicle momentarily, as opposed to parking it)
Câu hỏi thường gặp
fermata nghĩa là gì?
fermata (danh từ) nghĩa là trạm, bến xe, nhà ga, bến.
fermata là giống đực hay giống cái?
fermata là danh từ giống cái: la fermata, số nhiều le fermate.