TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

fermentazione

danh từ giống cái
/fer.men.tatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la fermentazione · số nhiều: le fermentazioni

fermentazione nghĩa là lên men.

Nghĩa của fermentazione

Danh từ · giống cái

  1. Lên men.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fermentation

Câu hỏi thường gặp

fermentazione nghĩa là gì?

fermentazione (danh từ) nghĩa là lên men.

fermentazione là giống đực hay giống cái?

fermentazione là danh từ giống cái: la fermentazione, số nhiều le fermentazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.