fermo
fermo nghĩa là đứng, đơ, chốt cửa, then cửa.
Cũng là một dạng biến đổi của fermare — Dừng lại, chặn lại.
Nghĩa của fermo
Tính từ
- Đứng, đơ.
Danh từ · giống đực
- Chốt cửa, then cửa.
Dạng từ của fermo
| Giống cái số ít | ferma |
| Giống đực số nhiều | fermi |
| Giống cái số nhiều | ferme |
| So sánh nhất | fermissimo |
Họ từ của fermo
Câu ví dụ với fermo
- Non aprire prima che il treno sia fermo. Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.Tatoeba #4401
- Stai fermo. Đứng yên đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4581584
- Stia fermo. Đứng yên đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4581586
- Non si fermi qua. Đừng dừng lại ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3304914
- Non si fermi qui. Đừng dừng lại ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3515972
- L'autobus si ferma qui? Xe buýt có dừng ở đây không vậy ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4721146
- Si fermi lì, Dừng lại ở đó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4566238
- Si fermi! Dừng lại! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1238672
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ still; firm
- Danh từ act of stopping or halting; stop-payment order (an action to cancel the validity of a credit instrument, such a cheque/check); temporary detention; latch, catch, stopper, shut-off (device for holding, restraining, or turning off)
Câu hỏi thường gặp
fermo nghĩa là gì?
fermo (tính từ, danh từ) nghĩa là đứng, đơ, chốt cửa, then cửa.