TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

catturare

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kat.tuˈra.re/ giọng máy của trình duyệt

catturare nghĩa là ăn, bắt.

Nghĩa của catturare

Động từ

  1. Ăn.
  2. Bắt.

Chia động từ catturare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: catturatoDanh động từ: catturando

Hiện tại presente

  • io catturo
  • tu catturi
  • lui/lei cattura
  • noi catturiamo
  • voi catturate
  • loro catturano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho catturato
  • tu hai catturato
  • lui/lei ha catturato
  • noi abbiamo catturato
  • voi avete catturato
  • loro hanno catturato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io catturavo
  • tu catturavi
  • lui/lei catturava
  • noi catturavamo
  • voi catturavate
  • loro catturavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io catturai
  • tu catturasti
  • lui/lei catturò
  • noi catturammo
  • voi catturaste
  • loro catturarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io catturerò
  • tu catturerai
  • lui/lei catturerà
  • noi cattureremo
  • voi catturerete
  • loro cattureranno

Điều kiện condizionale presente

  • io catturerei
  • tu cattureresti
  • lui/lei catturerebbe
  • noi cattureremmo
  • voi catturereste
  • loro catturerebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io catturi
  • che tu catturi
  • che lui/lei catturi
  • che noi catturiamo
  • che voi catturiate
  • che loro catturino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io catturassi
  • che tu catturassi
  • che lui/lei catturasse
  • che noi catturassimo
  • che voi catturaste
  • che loro catturassero

Mệnh lệnh imperativo

  • cattura! (tu)
  • catturi! (lei)
  • catturiamo! (noi)
  • catturate! (voi)
  • catturino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Câu ví dụ với catturare

  • Tu riesci a catturare il pollo? Bạn có thể bắt gà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2686233
  • Lei riesce a catturare il pollo? Bạn có thể bắt gà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2686235
  • Voi riuscite a catturare il pollo? Bạn có thể bắt gà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2686237
  • Riesci a catturare il pollo? Bạn có thể bắt gà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2686232
  • Riesce a catturare il pollo? Bạn có thể bắt gà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2686234
  • Riuscite a catturare il pollo? Bạn có thể bắt gà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2686236
  • Il pesce che ha catturato ieri è ancora vivo. Con cá anh ta bắt được hôm qua vẫn còn sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3115135
  • Mi catturi. Bắt tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8633304

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to capture, to catch; to seize; to download

Câu hỏi thường gặp

catturare nghĩa là gì?

catturare (động từ) nghĩa là ăn, bắt.

Chia động từ catturare ở thì hiện tại thế nào?

io catturo, tu catturi, lui/lei cattura, noi catturiamo, voi catturate, loro catturano. Phân từ quá khứ: catturato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.