TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chào tiếng Ý là gì?

"chào" trong tiếng Ý là ciao (thán từ), buongiorno (thán từ), salutare (động từ).

ciao Thán từ

/ˈt͡ʃa.o/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào!

  • Ciao a tutti. Chào mọi người.
  • Ciao a tutti! Chào mọi người.

Xem đầy đủ từ "ciao": giống, số nhiều, cách chia →

buongiorno Thán từ

/ˌbwɔnˈd͡ʒor.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin chào, chào, chào mừng.

  • Buongiorno, Tom. Chào buổi sáng, Tom.
  • "Buongiorno", disse Tom sorridendo. "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.

Xem đầy đủ từ "buongiorno": giống, số nhiều, cách chia →

salutare Động từ

/sa.luˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào, chào mừng.

  • Per piacere, saluta tua moglie. Cho phép gửi lời chào đến vợ bạn hộ tôi.

Xem đầy đủ từ "salutare": giống, số nhiều, cách chia →

il benvenuto Danh từ · giống đực

/ben.veˈnu.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời chào.

  • Benvenute su Tatoeba. Chào mừng bạn đến với Tatoeba.
  • Benvenuti su Tatoeba. Chào mừng bạn đến với Tatoeba.

Xem đầy đủ từ "benvenuto": giống, số nhiều, cách chia →

accogliere Động từ

/akˈkɔʎ.ʎe.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào, hoan nghênh, chào mừng, chào đón.

Xem đầy đủ từ "accogliere": giống, số nhiều, cách chia →

salve Thán từ

/ˈsal.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin chào, chào.

  • Salve straniera. Xin chào người lạ.
  • Salve straniero. Xin chào người lạ.

Xem đầy đủ từ "salve": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chào tiếng Ý là gì?

"chào" trong tiếng Ý là ciao (thán từ), buongiorno (thán từ), salutare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.