TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ave

/ˈa.ve/ giọng máy của trình duyệt

ave nghĩa là hoan hô, hoan nghênh.

Nghĩa của ave

Thán từ

  1. Hoan hô, hoan nghênh, chào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ hail

Câu hỏi thường gặp

ave nghĩa là gì?

ave (thán từ) nghĩa là hoan hô, hoan nghênh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.