salve
salve nghĩa là xin chào, chào.
Cũng là một dạng biến đổi của salvo — Trừ, ngoại trừ, trừ ra, không kể.
Nghĩa của salve
Thán từ
- Xin chào, chào.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với salve
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với salve
- Salve. È Ogawa che parla. Alo. Tôi là Ogawa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2601498
- Salve. Parla Ogawa. Alo. Tôi là Ogawa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2601497
- Salve, come sta? Xin chào, bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4654632
- Salve, come state? Xin chào, bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4654633
- Salve straniero. Xin chào người lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10451487
- Salve straniera. Xin chào người lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10451488
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ hello!; hi!; hail!; greetings
Câu hỏi thường gặp
salve nghĩa là gì?
salve (thán từ) nghĩa là xin chào, chào.