ciao
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈt͡ʃa.o/ giọng máy của trình duyệt
ciao nghĩa là chào, xin chào.
Nghĩa của ciao
Thán từ
- Chào!
- Xin chào.
- Này.
- Tạm biệt, vĩnh biệt, bái bai, bai.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ciao
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ciao
- Ma la prima cosa che diciamo è "ciao". Nhưng câu đầu tiên chúng ta nói là "xin chào." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #387806
- Ciao, disse Tom, con un sorriso. "Xin chào." Tom mỉm cười và nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1109947
- Ciao Mimi! Come stai? Chào Mimi! Bạn có khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423804
- Ciao George! Come va? Chào George! Dạo này cậu thế nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2701769
- Ciao, come stai? Xin chào, bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #380137
- Ciao! Come stai? Xin chào, bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381807
- Ciao a tutti! Chào mọi người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #466654
- Ciao a tutti. Chào mọi người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4561129
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ hello!; goodbye!
Câu hỏi thường gặp
ciao nghĩa là gì?
ciao (thán từ) nghĩa là chào, xin chào.