buongiorno
buongiorno nghĩa là xin chào, chào, chào buổi sáng.
Nghĩa của buongiorno
Thán từ
- Xin chào, chào, chào mừng.
- Chào buổi sáng.
Câu ví dụ với buongiorno
- "Buongiorno", disse Tom sorridendo. "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #387521
- Buongiorno, Tom. Chào buổi sáng, Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3954211
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ good day; good morning; good afternoon (very early afternoon); hello
Câu hỏi thường gặp
buongiorno nghĩa là gì?
buongiorno (thán từ) nghĩa là xin chào, chào, chào buổi sáng.