TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

buonasera

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˌbwɔ.naˈse.ra/ giọng máy của trình duyệt

buonasera nghĩa là chào buổi tối, xin chào buổi tối.

Nghĩa của buonasera

Thán từ

  1. Chào buổi tối, xin chào buổi tối.

Họ từ của buonasera

Câu ví dụ với buonasera

  • Buonasera, Tom. Chào buổi tối, Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7119205

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ good evening; good afternoon

Câu hỏi thường gặp

buonasera nghĩa là gì?

buonasera (thán từ) nghĩa là chào buổi tối, xin chào buổi tối.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.