salvo
salvo nghĩa là trừ, ngoại trừ.
Cũng là một dạng biến đổi của salvare — Cứu, cứu nguy, giải thoát.
Nghĩa của salvo
Giới từ
- Trừ, ngoại trừ, trừ ra, không kể.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với salvo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với salvo
- Salvo che qui non è così semplice. Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.Tatoeba #4388
- Lui è arrivato sano e salvo. Anh ấy đã đến nơi an toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1100017
- È arrivato sano e salvo. Anh ấy đã đến nơi an toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1100016
- Lui arrivò sano e salvo. Anh ấy đã đến nơi an toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1100019
- Arrivò sano e salvo. Anh ấy đã đến nơi an toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1100018
- Salve. È Ogawa che parla. Alo. Tôi là Ogawa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2601498
- Salve. Parla Ogawa. Alo. Tôi là Ogawa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2601497
- Salve, come sta? Xin chào, bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4654632
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ safe, out of danger, saved, secure from; safe, whole, intact, undamaged
- Giới từ except, but, save
- Liên từ except that; save that, unless, if... not
Câu hỏi thường gặp
salvo nghĩa là gì?
salvo (giới từ) nghĩa là trừ, ngoại trừ.