addio
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/adˈdi.o/ giọng máy của trình duyệt
addio nghĩa là tạm biệt, chào.
Nghĩa của addio
Thán từ
- Tạm biệt, chào, vĩnh biệt, bái bai, bai.
Câu ví dụ với addio
- È andato in aeroporto per dire addio a un amico. Anh ấy đến sân bay để tiễn bạn.Tatoeba #889566
- Ti dico addio. Xin được nói lời tạm biệt với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10536624
- Vi dico addio. Xin được nói lời tạm biệt với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10536625
- Le dico addio. Xin được nói lời tạm biệt với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10536626
- Gli addii sono sempre tristi. Tạm biệt luôn luôn buồn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3585095
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ goodbye, farewell
- Danh từ goodbye, farewell
Câu hỏi thường gặp
addio nghĩa là gì?
addio (thán từ) nghĩa là tạm biệt, chào.