Hàng tiếng Ý là gì?
"hàng" trong tiếng Ý là fila (danh từ), ognuno (đại từ), linea (danh từ).
la fila Danh từ · giống cái
/ˈfi.la/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàng.
- C'è troppa fila alla biglietteria. Hàng chờ trước phòng vé quá dài.
ognuno Đại từ
/ˌoɲˈɲu.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàng, từng.
la linea Danh từ · giống cái
/ˈli.ne.a/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàng.
il ristorante Danh từ · giống đực
/ris.toˈran.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quán ăn, tiệm ăn, nhà hàng, quán, hàng.
- Lui è un cameriere in un ristorante sul mare. Anh ấy làm bồi bàn cho một nhà hàng bên bờ biển
- Il ristorante ha il soffitto bianco. Nhà hàng này có trần nhà màu trắng.
cenare Động từ
/t͡ʃeˈna.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàng.
la coda Danh từ · giống cái
/ˈko.da/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàng.
la riga Danh từ · giống cái
/ˈri.ɡa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dòng, hàng.
ciascuno Hạn định từ
/t͡ʃasˈku.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàng, từng.
la sequenza Danh từ · giống cái
/seˈkwɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàng.
la successione Danh từ · giống cái
/sut.t͡ʃesˈsjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàng.
la serie Danh từ · giống cái
/ˈsɛ.rje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hàng tiếng Ý là gì?
"hàng" trong tiếng Ý là la fila (danh từ), ognuno (đại từ), la linea (danh từ).