successione
danh từ giống cái
/sut.t͡ʃesˈsjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la successione · số nhiều: le successioni
successione nghĩa là hàng.
Nghĩa của successione
Danh từ · giống cái
- Hàng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với successione
Đồng nghĩa
Họ từ của successione
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ succession, inheritance; succession, sequence, row
Câu hỏi thường gặp
successione nghĩa là gì?
successione (danh từ) nghĩa là hàng.
successione là giống đực hay giống cái?
successione là danh từ giống cái: la successione, số nhiều le successioni.