sequenza
/seˈkwɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la sequenza · số nhiều: le sequenze
sequenza nghĩa là dãy, hàng.
Nghĩa của sequenza
Danh từ · giống cái
- Dãy.
- Hàng.
Họ từ của sequenza
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sequence; row
Câu hỏi thường gặp
sequenza nghĩa là gì?
sequenza (danh từ) nghĩa là dãy, hàng.
sequenza là giống đực hay giống cái?
sequenza là danh từ giống cái: la sequenza, số nhiều le sequenze.