TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ognuno

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˌoɲˈɲu.no/ giọng máy của trình duyệt

ognuno nghĩa là hàng, từng.

Nghĩa của ognuno

Đại từ

  1. Hàng, từng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ognuno

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với ognuno

  • Ognuno si merita una seconda occasione. Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1067455
  • Ognuno si merita una seconda possibilità. Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1067457

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ each one, all; everyone, everybody

Câu hỏi thường gặp

ognuno nghĩa là gì?

ognuno (đại từ) nghĩa là hàng, từng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.