OK
Cấp độ ≈A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/oˈkɛ.i/ giọng máy của trình duyệt
OK nghĩa là vâng, dạ.
Nghĩa của OK
Thán từ
- Vâng, dạ, được rồi, rồi.
Câu ví dụ với OK
- OK, sono pronto. OK, tôi đã sẵn sàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7989643
- OK, sono pronta. OK, tôi đã sẵn sàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7989644
- OK, ascolta. OK, nghe này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5556127
- OK, ascolti. OK, nghe này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5556128
- OK, ascoltate. OK, nghe này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5556129
- Oh, OK. Ồ, OK. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6706447
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ OK
- Thán từ OK
Câu hỏi thường gặp
OK nghĩa là gì?
OK (thán từ) nghĩa là vâng, dạ.