TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

okay

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

okay nghĩa là đồng ý.

Nghĩa của okay

Thán từ

  1. Được rồi!, đồng ý! (biên soạn)

Câu ví dụ với okay

  • Tutto okay? Mọi thứ vẩn ổn chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1553778

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ okay!

Câu hỏi thường gặp

okay nghĩa là gì?

okay (thán từ) nghĩa là đồng ý.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.