ogni
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈoɲ.ɲi/ giọng máy của trình duyệt
ogni nghĩa là từng, hàng, mỗi, các.
Nghĩa của ogni
Hạn định từ
- Từng, hàng.
- Mỗi, các.
Cụm từ, thành ngữ với ogni
- a ogni costo — Bằng mọi giá.
- ad ogni costo — Bằng mọi giá.
- ogni giorno — Mổi ngày.
Câu ví dụ với ogni
- Quel programma è trasmesso ogni settimana. Chương trình đó được phát mỗi tuần.Tatoeba #1752221
- Alle superiori mi alzavo alle 6 ogni mattina. trở lại trường học , tôi dậy lúc 6 giờ mỗi buổi sáng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #624891
- L'immaginazione colpisce ogni aspetto della nostra vita. Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #946327
- Quelle galline depongono uova quasi ogni giorno. Mấy con gà đó hầu như ngày nào cũng đẻ trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1740756
- Ogni frase di questo libro è importante. Mỗi câu văn trong quyển sách này đầu rất quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3041070
- Noi andiamo a pescare assieme ogni tanto. Thỉnh thoảng chúng tôi đi câu cá với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3298771
- Io mi lavo i capelli ogni giorno. Mỗi ngày tôi đều gội đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3538188
- Il tetto sgocciola ogni volta che piove. Mái dột mỗi khi trời mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3601613
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ each, every
Câu hỏi thường gặp
ogni nghĩa là gì?
ogni (hạn định từ) nghĩa là từng, hàng, mỗi, các.