TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

serie

danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈsɛ.rje/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la serie

serie nghĩa là loạt, xê-ri.

Cũng là một dạng biến đổi của serio — Nghiêm trọng.

Nghĩa của serie

Danh từ · giống cái

  1. Loạt.
  2. Xê-ri.
  3. Bộ.
  4. Hàng.

Câu ví dụ với serie

  • Siate serie. Nghiêm túc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2778715

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ series; set, row, range; division, league; series (sum of the terms of a sequence)

Câu hỏi thường gặp

serie nghĩa là gì?

serie (danh từ) nghĩa là loạt, xê-ri.

serie là giống đực hay giống cái?

serie là danh từ giống cái: la serie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.