serie
đi với mạo từ: la serie
serie nghĩa là loạt, xê-ri.
Cũng là một dạng biến đổi của serio — Nghiêm trọng.
Nghĩa của serie
Danh từ · giống cái
- Loạt.
- Xê-ri.
- Bộ.
- Hàng.
Câu ví dụ với serie
- Siate serie. Nghiêm túc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2778715
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ series; set, row, range; division, league; series (sum of the terms of a sequence)
Câu hỏi thường gặp
serie nghĩa là gì?
serie (danh từ) nghĩa là loạt, xê-ri.
serie là giống đực hay giống cái?
serie là danh từ giống cái: la serie.