TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

traversa

danh từ giống cái
/traˈvɛr.sa/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la traversa · số nhiều: le traverse

traversa nghĩa là hàng.

Nghĩa của traversa

Danh từ · giống cái

  1. Hàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crossbeam, crosspiece, ledger; sleeper, tie; side road; rank

Câu hỏi thường gặp

traversa nghĩa là gì?

traversa (danh từ) nghĩa là hàng.

traversa là giống đực hay giống cái?

traversa là danh từ giống cái: la traversa, số nhiều le traverse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.