Đến tiếng Ý là gì?
"đến" trong tiếng Ý là arrivare (động từ), AD (giới từ), a (giới từ).
arrivare Động từ
/ar.riˈva.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đến.
- Dovresti arrivare a scuola prima delle otto. Cậu nên đến trường trước 8 giờ.
- Quanto ci vuole ad arrivare alla stazione? Khoảng thời gian đến trạm là bao lâu
AD Giới từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở, đến, cho (dạng của a trước nguyên âm: ad Anna)
- Quanto ci vuole ad arrivare alla stazione? Khoảng thời gian đến trạm là bao lâu
- La società punta ad espandersi in Cina. Công ty hướng đến việc lập chi nhánh ở Trung Quốc.
a Giới từ
/a/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đến, tới, về (vado a casa — tôi về nhà)
- Lui è arrivato a Tokio ieri. Anh ấy đã đến Tokyo hôm qua.
venire Động từ
/veˈni.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lại, đến.
- Riuscite a venire in ufficio in treno? Bạn có thể đến văn phòng bằng xe hỏa không?
- Riesce a venire in ufficio in treno? Bạn có thể đến văn phòng bằng xe hỏa không?
l'arrivo Danh từ · giống đực
/arˈri.vo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đến.
- Non vedo l'ora che arrivi domani. Tôi mong đợi đến ngày mai quá.
- Lo informai del suo arrivo. Tôi đã thông báo cho anh ấy là cô ấy sẽ đến.
giungere Động từ
/ˈd͡ʒun.d͡ʒe.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đến.
fino a Giới từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tới, đến, cho đến.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đến tiếng Ý là gì?
"đến" trong tiếng Ý là arrivare (động từ), AD (giới từ), a (giới từ).