arrivo
đi với mạo từ: l'arrivo · số nhiều: gli arrivi
arrivo nghĩa là sự đến, kết thúc.
Cũng là một dạng biến đổi của arrivare — Đến.
Nghĩa của arrivo
Danh từ · giống đực
- Sự đến.
- Kết thúc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrivo
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của arrivo
Câu ví dụ với arrivo
- Se n'è andato subito dopo il nostro arrivo. Nó về sớm sau khi chúng tôi tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12429678
- Se ne andò subito dopo il nostro arrivo. Nó về sớm sau khi chúng tôi tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12429679
- L'ho informato del suo arrivo. Tôi đã thông báo cho anh ấy là cô ấy sẽ đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #839600
- Lo informai del suo arrivo. Tôi đã thông báo cho anh ấy là cô ấy sẽ đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12749962
- Non ci arrivo. Tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1280966
- Non vedo l'ora che arrivi domani. Tôi mong đợi đến ngày mai quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11657964
- Tom non vede l'ora che arrivi la pausa intermedia. Tom đang rất mong chờ kỳ nghỉ giữa kỳ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11545298
- Arrivi di corsa. Xích qua một bên đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6473454
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arrival; finish, finish line
Câu hỏi thường gặp
arrivo nghĩa là gì?
arrivo (danh từ) nghĩa là sự đến, kết thúc.
arrivo là giống đực hay giống cái?
arrivo là danh từ giống đực: l'arrivo, số nhiều gli arrivi.