arrogante
arrogante nghĩa là kiêu, kiêu ngạo, kiêu căng.
Nghĩa của arrogante
Tính từ
- Kiêu, kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn, kênh kiệu.
Dạng từ của arrogante
| Số nhiều | arroganti |
Câu ví dụ với arrogante
- Tom sembrava arrogante. Tom trông có vẻ kiêu căng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7017377
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ arrogant
Câu hỏi thường gặp
arrogante nghĩa là gì?
arrogante (tính từ) nghĩa là kiêu, kiêu ngạo, kiêu căng.