Chắc chắn tiếng Ý là gì?
"chắc chắn" trong tiếng Ý là certo (tính từ), sicuro (tính từ), certamente (phó từ).
certo Tính từ
/ˈt͡ʃɛr.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc chắn.
- Certo. Buona fortuna! Chắc chắn. Chúc may mắn!
- Certo. In bocca al lupo! Chắc chắn. Chúc may mắn!
sicuro Tính từ
/siˈku.ro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc chắn.
- Sono sicuro che Tom non sarà arrestato. Tôi chắc chắn rằng Tom sẽ không bị bắt.
- Di sicuro non verrà. Chắc chắn anh ấy sẽ không đến.
certamente Phó từ
/t͡ʃer.taˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc chắn.
sicuramente Phó từ
/si.ku.raˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc chắn.
- Parlerò sicuramente con lui. Tôi chắc chắn sẽ nói chuyện với cậu ta.
- Avremo sicuramente dei problemi. Chắc chắn là chúng ta sẽ gặp rắc rối.
non ci piove Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc chắn.
senza dubbio Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc chắn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chắc chắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chắc chắn tiếng Ý là gì?
"chắc chắn" trong tiếng Ý là certo (tính từ), sicuro (tính từ), certamente (phó từ).