altro
altro nghĩa là khác, thêm, nữa, người khác.
Nghĩa của altro
Hạn định từ
- Khác (un altro giorno — một ngày khác) (biên soạn)
- Thêm, nữa (un altro caffè — thêm một ly cà phê) (biên soạn)
- (l'altro ieri) hôm kia. (biên soạn)
Đại từ
- Người khác, cái khác. (biên soạn)
- (senz'altro) chắc chắn. (biên soạn)
Họ từ của altro
Cụm từ, thành ngữ với altro
- qualcun altro — Ai khác.
Câu ví dụ với altro
- Lui riesce a nuotare più velocemente di qualunque altro studente della classe. Anh ta có thể bơi nhanh hơn bất kì nam sinh nào trong lớp.Tatoeba #1760775
- Gli dissi di mandarmi un altro biglietto. Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #945450
- Può essere formulato in un altro modo? Có thể nói cách khác được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #946307
- Può essere formulata in un altro modo? Có thể nói cách khác được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #946308
- Si rifiutò di dire altro a riguardo. Anh ấy đã từ chối nói thêm về điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2398272
- Io vorrei un altro po' di burro. Cho xin thêm bơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3635297
- Potrei avere un altro caffè, per favore? Cho tôi xin thêm một ít cà phê được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5806578
- Potrei avere un altro caffè, per piacere? Cho tôi xin thêm một ít cà phê được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5806579
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ other, another, more, further, else; previous, last (in reference to time)
- Đại từ other, other man, another, more, somebody else; something else, some other thing
Câu hỏi thường gặp
altro nghĩa là gì?
altro (hạn định từ, đại từ) nghĩa là khác, thêm, nữa, người khác.