TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

altrimenti

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/al.triˈmen.ti/ giọng máy của trình duyệt

altrimenti nghĩa là bằng không, nếu không.

Nghĩa của altrimenti

Phó từ

  1. Bằng không.
  2. Nếu không.

Câu ví dụ với altrimenti

  • Faresti meglio a invitarli altrimenti si offenderanno. Anh nên mời họ nếu không họ sẽ tự ái đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1605648

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ otherwise, or else

Câu hỏi thường gặp

altrimenti nghĩa là gì?

altrimenti (phó từ) nghĩa là bằng không, nếu không.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.