altresì
/al.treˈsi/ giọng máy của trình duyệt
altresì nghĩa là cũng.
Nghĩa của altresì
Phó từ
- Cũng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với altresì
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ besides; similarly; equally
Câu hỏi thường gặp
altresì nghĩa là gì?
altresì (phó từ) nghĩa là cũng.