TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

altresì

/al.treˈsi/ giọng máy của trình duyệt

altresì nghĩa là cũng.

Nghĩa của altresì

Phó từ

  1. Cũng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với altresì

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ besides; similarly; equally

Câu hỏi thường gặp

altresì nghĩa là gì?

altresì (phó từ) nghĩa là cũng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.