inoltre
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/iˈnol.tre/ giọng máy của trình duyệt
inoltre nghĩa là cũng, hơn nữa.
Nghĩa của inoltre
Phó từ
- Cũng.
- Hơn nữa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ moreover, also, besides, in addition, furthermore
Câu hỏi thường gặp
inoltre nghĩa là gì?
inoltre (phó từ) nghĩa là cũng, hơn nữa.