anche
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈan.ke/ giọng máy của trình duyệt
anche nghĩa là cũng.
Cũng là một dạng biến đổi của anca — Hông.
Nghĩa của anche
Danh từ
- Cũng.
Phó từ
- Cũng.
Họ từ của anche
Câu ví dụ với anche
- Eppure, è sempre vero anche il contrario. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.Tatoeba #4414
- Charles la pensa anche lui così. Charles cũng nghĩ vậy.Tatoeba #1752390
- Andrò là, anche se piovesse. Tôi sẽ đến đó ngay cả trời có mưa.Tatoeba #1748521
- Io andrò in bici anche se piove. Cho dù trời mưa tôi vẫn sẽ đạp xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1539500
- Il negozio è aperto anche alla sera. Buổi tối quán vẫn làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2710572
- Il negozio è aperto anche alla notte. Buổi tối quán vẫn làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2710573
- Anche mia nonna sa mandare un SMS. Ngay cả bà của tôi còn có thể gởi tin nhắn nữa là. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2811592
- Io so anche come andare a cavallo. Tôi cũng biết cưỡi ngựa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7796053
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ also, too, as well, besides; even
Câu hỏi thường gặp
anche nghĩa là gì?
anche (danh từ, phó từ) nghĩa là cũng.