neanche
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/neˈan.ke/ giọng máy của trình duyệt
neanche nghĩa là thậm chí không, cũng không.
Nghĩa của neanche
Phó từ
- Thậm chí không, ngay cả … cũng không. (biên soạn)
- Cũng không (neanch'io — tôi cũng không) (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với neanche
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với neanche
- Non l'ho neanche detto a mia moglie. Tôi thậm chí còn chưa nói với vợ tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3242967
- Neanche io lo riesco a spiegare. Tôi cũng không giải thích được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #705872
- Non pensarci neanche a mangiare la mia cioccolata! Đừng có mà nghĩ đến chuyện ăn sô-cô-la của tôi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #724343
- Non pensateci neanche a mangiare la mia cioccolata! Đừng có mà nghĩ đến chuyện ăn sô-cô-la của tôi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #724345
- Io non l'ho neanche detto a mia moglie. Tôi thậm chí còn chưa nói với vợ tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3242968
- Non ci pensi neanche a mangiare la mia cioccolata! Đừng có mà nghĩ đến chuyện ăn sô-cô-la của tôi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1017055
- Neanche io riesco a spiegarlo. Tôi cũng không giải thích được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1664621
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ not … either; not even
- Liên từ neither
Câu hỏi thường gặp
neanche nghĩa là gì?
neanche (phó từ) nghĩa là thậm chí không, cũng không.