TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

altrettanto

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/al.tretˈtan.to/ giọng máy của trình duyệt

altrettanto nghĩa là cũng vậy, cũng thế.

Nghĩa của altrettanto

Phó từ

  1. Cũng vậy, cũng thế (grazie, altrettanto! — cảm ơn, bạn cũng vậy!) (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hạn định từ as much, as many
  • Đại từ same to you, you too; as much, as many
  • Phó từ equally; likewise

Câu hỏi thường gặp

altrettanto nghĩa là gì?

altrettanto (phó từ) nghĩa là cũng vậy, cũng thế.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.