certo
certo nghĩa là chắc chắn, tất nhiên, dĩ nhiên.
Nghĩa của certo
Tính từ
- Chắc chắn.
Phó từ
- Tất nhiên, dĩ nhiên.
Dạng từ của certo
| Giống cái số ít | certa |
| Giống đực số nhiều | certi |
| Giống cái số nhiều | certe |
| So sánh nhất | certissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với certo
Đồng nghĩa
Họ từ của certo
Câu ví dụ với certo
- Certo. In bocca al lupo! Chắc chắn. Chúc may mắn!Tatoeba #1751640
- Certo. Buona fortuna! Chắc chắn. Chúc may mắn!Tatoeba #962394
- Nulla sembra essere più certo della morte. Ai rồi cũng phải chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6617797
- L'amico certo si conosce nell'avversa fortuna. Trong hoạn nạn mới biết bạn là ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4746198
- Oh, certo. Ô, được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2941870
- Certi popoli antichi considerano il sole come loro dio. Một vài người cổ đại coi mặt trời là thần thánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3351866
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ certain, sure; reliable; real, true; some, certain
- Phó từ certainly, of course, surely, definitely
Câu hỏi thường gặp
certo nghĩa là gì?
certo (tính từ, phó từ) nghĩa là chắc chắn, tất nhiên, dĩ nhiên.