certificato
/t͡ʃer.ti.fiˈka.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il certificato · số nhiều: i certificati
certificato nghĩa là giấy chứng nhận.
Nghĩa của certificato
Danh từ · giống đực
- Giấy chứng nhận.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với certificato
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ certificate (document containing a certified statement)
Câu hỏi thường gặp
certificato nghĩa là gì?
certificato (danh từ) nghĩa là giấy chứng nhận.
certificato là giống đực hay giống cái?
certificato là danh từ giống đực: il certificato, số nhiều i certificati.