sicuro
sicuro nghĩa là an toàn, tin cậy, đáng tin cậy.
Nghĩa của sicuro
Tính từ
- An toàn.
- Tin cậy, đáng tin cậy.
- Chắc chắn.
Dạng từ của sicuro
| Giống cái số ít | sicura |
| Giống đực số nhiều | sicuri |
| Giống cái số nhiều | sicure |
| So sánh nhất | sicurissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sicuro
Đồng nghĩa
Họ từ của sicuro
Câu ví dụ với sicuro
- Sono sicuro che quell'uomo sia una persona onesta. Tôi tin chắc rằng ông ta là một người lương thiện.Tatoeba #1762769
- Lei lo saprà di sicuro. Chị ấy chắc chắn biết điều đó.Tatoeba #1751635
- Di sicuro non verrà. Chắc chắn anh ấy sẽ không đến.Tatoeba #1751638
- Non si può essere sicuri del suo aiuto. Không thể tin chắc về sự giúp đỡ của anh taTatoeba #1765024
- Sei sicuro che possiamo fidarci di Tom? Bạn có chắc là chúng ta có thể tin tưởng Tom không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3845297
- È sicuro che possiamo fidarci di Tom? Bạn có chắc là chúng ta có thể tin tưởng Tom không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3845299
- Io mi sento più al sicuro qui. Tôi thấy an toàn hơn ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5649647
- Sono sicuro che Tom non sarà arrestato. Tôi chắc chắn rằng Tom sẽ không bị bắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6933435
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ safe; secure; reliable; foolproof; certain; sure
- Phó từ surely; for sure; certainly; definitely; of course
Câu hỏi thường gặp
sicuro nghĩa là gì?
sicuro (tính từ) nghĩa là an toàn, tin cậy, đáng tin cậy.