TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sicuro

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/siˈku.ro/ giọng máy của trình duyệt

sicuro nghĩa là an toàn, tin cậy, đáng tin cậy.

Nghĩa của sicuro

Tính từ

  1. An toàn.
  2. Tin cậy, đáng tin cậy.
  3. Chắc chắn.

Dạng từ của sicuro

Giống cái số ítsicura
Giống đực số nhiềusicuri
Giống cái số nhiềusicure
So sánh nhấtsicurissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sicuro

Đồng nghĩa

Họ từ của sicuro

Câu ví dụ với sicuro

  • Sono sicuro che quell'uomo sia una persona onesta. Tôi tin chắc rằng ông ta là một người lương thiện.Tatoeba #1762769
  • Lei lo saprà di sicuro. Chị ấy chắc chắn biết điều đó.Tatoeba #1751635
  • Di sicuro non verrà. Chắc chắn anh ấy sẽ không đến.Tatoeba #1751638
  • Non si può essere sicuri del suo aiuto. Không thể tin chắc về sự giúp đỡ của anh taTatoeba #1765024
  • Sei sicuro che possiamo fidarci di Tom? Bạn có chắc là chúng ta có thể tin tưởng Tom không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3845297
  • È sicuro che possiamo fidarci di Tom? Bạn có chắc là chúng ta có thể tin tưởng Tom không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3845299
  • Io mi sento più al sicuro qui. Tôi thấy an toàn hơn ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5649647
  • Sono sicuro che Tom non sarà arrestato. Tôi chắc chắn rằng Tom sẽ không bị bắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6933435

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ safe; secure; reliable; foolproof; certain; sure
  • Phó từ surely; for sure; certainly; definitely; of course

Câu hỏi thường gặp

sicuro nghĩa là gì?

sicuro (tính từ) nghĩa là an toàn, tin cậy, đáng tin cậy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.