siero
danh từ giống đực
/ˈsjɛ.ro/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il siero · số nhiều: i sieri
siero nghĩa là huyết thanh.
Nghĩa của siero
Danh từ · giống đực
- Huyết thanh.
Họ từ của siero
Cụm từ, thành ngữ với siero
- siero di latte — Váng sữa, nước sữa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ serum; whey
- Tiền tố sero-
Câu hỏi thường gặp
siero nghĩa là gì?
siero (danh từ) nghĩa là huyết thanh.
siero là giống đực hay giống cái?
siero là danh từ giống đực: il siero, số nhiều i sieri.