Đặt tiếng Ý là gì?
"đặt" trong tiếng Ý là mettere (động từ), ordinare (động từ), stabilire (động từ).
mettere Động từ
/ˈmet.te.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Để, đặt.
- Metto la quantità dopo la qualità. Tôi đặt số lượng sau chất lượng.
- Non appena ha messo piede nel villaggio, lui è andato subito a trovarla. Vừa mới đặt chân tới ngôi làng, anh ta liền đi gặp cô ấy.
ordinare Động từ
/or.diˈna.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xếp, đặt.
- Ordinai il libro dall'Inghilterra. Tôi đặt quyển sách đó từ nước Anh.
- Lui ha ordinato tre cene. Anh ta đặt ba bữa ăn tối.
stabilire Động từ
/sta.biˈli.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt.
porre Động từ
/ˈpor.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Để, đặt.
posare Động từ
/poˈza.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt, để.
la prenotazione Danh từ · giống cái
/pre.no.tatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt, thuê, giữ chỗ.
- Posso fare qua una prenotazione? Tôi có thể đặt chỗ trước ở đây không ?
piazzare Động từ
/pjatˈt͡sa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt, để.
collocare Động từ
/kol.loˈka.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt, để.
posizionare Động từ
/po.zit.t͡sjoˈna.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt, để.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đặt tiếng Ý là gì?
"đặt" trong tiếng Ý là mettere (động từ), ordinare (động từ), stabilire (động từ).