il
il nghĩa là Mạo từ xác định giống đực số ít (il libro — quyển sách ấy); thường không dịch.
Cũng là một dạng biến đổi của in — Trong, ở trong.
Cũng là một dạng biến đổi của lo — Mạo từ xác định giống đực số ít, đứng trước s + phụ âm, z, gn, ps (lo studente); thường không dịch.
Nghĩa của il
Mạo từ
- Mạo từ xác định giống đực số ít (il libro — quyển sách ấy); thường không dịch. (biên soạn)
Cụm từ, thành ngữ với il
- Il Cairo — Cai-rô, kê.
- cessate il fuoco — Lệnh ngừng bắn, đình chiến.
- fare il broncio — Bĩu, trề, chu, dẩu.
- il dado è tratto — Tương lai tiền định.
- il più presto possibile — Sớm nhất có thể, càng sớm càng tốt.
- il prima possibile — Sớm nhất có thể, càng sớm càng tốt.
- il silenzio è d'oro — Im lặng là vàng.
- menare il can per l'aia — Vòng vo tam quốc.
- prendere il sole — Tắm nắng.
- sbarcare il lunario — Xoay xở sống.
- tenere il broncio — Hờn dỗi.
- tenere il muso — Hờn dỗi.
Câu ví dụ với il
- Eppure, è sempre vero anche il contrario. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.Tatoeba #4414
- L'auto si è schiantata contro il muro. Cái xe đã đụng vô tường.Tatoeba #4465
- Si sa a quanto ammonta il danno? Có biết thiệt hại bao nhiêu không?Tatoeba #1765010
- Che rivista legge il signor Hải? Ông Hải đọc tạp chí gì?Tatoeba #1765031
- Mettere in forma dopo il lavaggio. Xếp gọn gàng sau khi giặt xong.Tatoeba #4400
- Non aprire prima che il treno sia fermo. Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.Tatoeba #4401
- Non c'è dubbio che il tutto è infinito. Nhưng mà vũ trụ là vô tận.Tatoeba #4412
- Il dottore mi disse di smettere di fumare. Bác sĩ bảo tôi phải cai thuốc đi.Tatoeba #350580
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Mạo từ the
Câu hỏi thường gặp
il nghĩa là gì?
il (mạo từ) nghĩa là Mạo từ xác định giống đực số ít (il libro — quyển sách ấy); thường không dịch.