Hay tiếng Ý là gì?
"hay" trong tiếng Ý là o (liên từ), bene (phó từ), buono (tính từ).
o Liên từ
/ˈɔ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hay, hay là, hoặc.
- Tu cucini a gas o a elettricità? Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?
- Voi cucinate a gas o a elettricità? Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?
bene Phó từ
/ˈbɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hay, khá.
- Lui non canta molto bene. anh ấy hát không hay lắm.
buono Tính từ
/ˈbwɔ.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tốt, hay, tuyệt.
oppure Liên từ
/opˈpu.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hay, hay là, hoặc.
- Babbo Natale è magro oppure grasso? Ông già Noel gầy hay béo?
spesso Phó từ
/ˈspes.so/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường, hay, luôn, thường hay.
- La parola "teoria" è spesso abusata. Từ "giả thuyết" rất hay bị lạm dụng.
interessante Tính từ
/in.te.resˈsan.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thú vị, hay.
- Più lo sento, più diventa interessante. Càng nghe, tôi thấy càng hay.
od Liên từ
/od/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hay, hay là, hoặc.
sovente Phó từ
/soˈvɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường, hay, luôn, thường hay.
Câu hỏi thường gặp
Hay tiếng Ý là gì?
"hay" trong tiếng Ý là o (liên từ), bene (phó từ), buono (tính từ).