interessante
interessante nghĩa là thú vị, hay.
Cũng là một dạng biến đổi của interessare — Làm quan tâm, khiến chú ý.
Nghĩa của interessante
Tính từ
- Thú vị, hay.
Dạng từ của interessante
| Số nhiều | interessanti |
| So sánh nhất | interessantissimo |
Câu ví dụ với interessante
- Nel museo è esposto qualche oggetto interessante. Có một vài hiện vật lý thú đươc trưng bày ở bảo tàng.Tatoeba #987811
- Trovo molto interessanti le lingue straniere. Tôi thấy ngoại ngữ rất thú vị.Tatoeba #4475
- Ieri ho letto una storia veramente interessante. Hôm qua, tôi đã đọc được một câu chuyện rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #570503
- Ho sentito una voce di corridoio interessante. Tôi đã nghe được một tin đồn thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2862764
- Ieri ho letto una storia davvero interessante. Hôm qua, tôi đã đọc được một câu chuyện rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3126163
- Il suo libro è molto interessante. Cuốn sách của cô ấy rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1441673
- Io ho sentito una voce di corridoio interessante. Tôi đã nghe được một tin đồn thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2862773
- Più lo sento, più diventa interessante. Càng nghe, tôi thấy càng hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3348802
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ interesting
Câu hỏi thường gặp
interessante nghĩa là gì?
interessante (tính từ) nghĩa là thú vị, hay.