Chỉ tiếng Ý là gì?
"chỉ" trong tiếng Ý là solo (phó từ), soltanto (phó từ), semplicemente (phó từ).
solo Phó từ
/ˈso.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ.
- Dopo solo 36 mesi, Koko poteva usare 184 segni. Chỉ sau 36 tháng, Koko có thể sử dụng 184 dấu hiệu.
- In esperanto ci sono solo 16 regole grammaticali. Tiếng Esperanto chỉ có 16 quy tắc ngữ pháp.
soltanto Phó từ
/solˈtan.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ.
- È soltanto un sogno. Điều đó chỉ là một giấc mơ.
- Tom mangia soltanto carne bianca. Tom chỉ ăn thịt trắng.
semplicemente Phó từ
/sem.pli.t͡ʃeˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đơn giản là, chỉ.
- Semplicemente eccello in ogni aspetto della vita. Tôi chỉ đơn giản là thành thạo mọi lĩnh vực của cuộc sống.
mostrare Động từ
/mosˈtra.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ, tỏ ra.
solamente Phó từ
/so.laˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ.
- È solamente un sogno. Điều đó chỉ là một giấc mơ.
- Tom mangia solamente carne bianca. Tom chỉ ăn thịt trắng.
il filo Danh từ · giống đực
/ˈfi.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ.
indicare Động từ
/in.diˈka.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trỏ, chỉ.
- Il prezzo indicato in questa inserzione include la sola montatura. Giá trong quảng cáo nào chỉ bao gồm phần khung.
- Le bussole indicano il nord. La bàn chỉ hướng bắc.
il refe Danh từ · giống đực
/ˈre.fe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chỉ tiếng Ý là gì?
"chỉ" trong tiếng Ý là solo (phó từ), soltanto (phó từ), semplicemente (phó từ).