semplicemente
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sem.pli.t͡ʃeˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt
semplicemente nghĩa là đơn giản là, chỉ.
Nghĩa của semplicemente
Phó từ
- Đơn giản là, chỉ. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với semplicemente
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với semplicemente
- Semplicemente eccello in ogni aspetto della vita. Tôi chỉ đơn giản là thành thạo mọi lĩnh vực của cuộc sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13675500
- Semplicemente non so che cosa dire. Tôi chưa biết gì để nói (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2611747
- Non so semplicemente cosa dire. Tôi chưa biết gì để nói (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #896785
- Semplicemente non so che dire. Tôi chưa biết gì để nói (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2611746
- Semplicemente non so cosa dire. Tôi chưa biết gì để nói (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2611748
- Per vedere la risposta alla domanda, clicca semplicemente sulla domanda. Để xem câu trả lời của câu hỏi, hãy nhấp vào câu hỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3517005
- Per vedere la risposta alla domanda, cliccate semplicemente sulla domanda. Để xem câu trả lời của câu hỏi, hãy nhấp vào câu hỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3517006
- Per vedere la risposta alla domanda, clicchi semplicemente sulla domanda. Để xem câu trả lời của câu hỏi, hãy nhấp vào câu hỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3517007
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ simply, plainly, plain; just, simply, only, solely
Câu hỏi thường gặp
semplicemente nghĩa là gì?
semplicemente (phó từ) nghĩa là đơn giản là, chỉ.