semplice
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈsem.pli.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt
semplice nghĩa là giản dị, mộc mạc.
Nghĩa của semplice
Tính từ
- Giản dị, mộc mạc, đơn giản, giản đơn.
Dạng từ của semplice
| Số nhiều | semplici |
| So sánh nhất | semplicissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với semplice
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của semplice
Cụm từ, thành ngữ với semplice
- futuro semplice — Thì tương lai.
- soldato semplice — Binh nhì.
Câu ví dụ với semplice
- Salvo che qui non è così semplice. Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.Tatoeba #4388
- La seconda lezione è molto semplice. Bài thứ hai thì rất đơn giản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3236552
- È così semplice. Quá dễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1513668
- È troppo semplice. Nó dễ như ăn bánh vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2235240
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ simple; easy
- Danh từ simple person; simpleton
Câu hỏi thường gặp
semplice nghĩa là gì?
semplice (tính từ) nghĩa là giản dị, mộc mạc.