TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

complicato

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kom.pliˈka.to/ giọng máy của trình duyệt

complicato nghĩa là phức tạp.

Cũng là một dạng biến đổi của complicare — Làm phức tạp.

Nghĩa của complicato

Tính từ

  1. Phức tạp.

Dạng từ của complicato

Giống cái số ítcomplicata
Giống đực số nhiềucomplicati
Giống cái số nhiềucomplicate
So sánh nhấtcomplicatissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complicato

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ complicated, difficult, elaborate, tricky

Câu hỏi thường gặp

complicato nghĩa là gì?

complicato (tính từ) nghĩa là phức tạp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.