complicato
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kom.pliˈka.to/ giọng máy của trình duyệt
complicato nghĩa là phức tạp.
Cũng là một dạng biến đổi của complicare — Làm phức tạp.
Nghĩa của complicato
Tính từ
- Phức tạp.
Dạng từ của complicato
| Giống cái số ít | complicata |
| Giống đực số nhiều | complicati |
| Giống cái số nhiều | complicate |
| So sánh nhất | complicatissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complicato
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ complicated, difficult, elaborate, tricky
Câu hỏi thường gặp
complicato nghĩa là gì?
complicato (tính từ) nghĩa là phức tạp.