TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

complesso

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/komˈplɛs.so/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il complesso · số nhiều: i complessi

complesso nghĩa là mặc cảm, phức cảm.

Nghĩa của complesso

Danh từ · giống đực

  1. Mặc cảm, phức cảm.

Dạng từ của complesso

Giống cáicomplessa
Giống cái số nhiềucomplesse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complesso

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với complesso

Câu ví dụ với complesso

  • Nel complesso sono soddisfatto del risultato. Nhìn chung, tôi hài lòng với kết quả này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13733408
  • È una questione molto complessa. Đó là một câu hỏi phức tạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5097595

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ complex, intricate, subtle
  • Danh từ complex (in all senses); band, group, ensemble; compound (group of buildings)

Câu hỏi thường gặp

complesso nghĩa là gì?

complesso (danh từ) nghĩa là mặc cảm, phức cảm.

complesso là giống đực hay giống cái?

complesso là danh từ giống đực: il complesso, số nhiều i complessi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.