complesso
đi với mạo từ: il complesso · số nhiều: i complessi
complesso nghĩa là mặc cảm, phức cảm.
Nghĩa của complesso
Danh từ · giống đực
- Mặc cảm, phức cảm.
Dạng từ của complesso
| Giống cái | complessa |
| Giống cái số nhiều | complesse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complesso
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với complesso
- numero complesso — Số phức.
Câu ví dụ với complesso
- Nel complesso sono soddisfatto del risultato. Nhìn chung, tôi hài lòng với kết quả này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13733408
- È una questione molto complessa. Đó là một câu hỏi phức tạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5097595
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ complex, intricate, subtle
- Danh từ complex (in all senses); band, group, ensemble; compound (group of buildings)
Câu hỏi thường gặp
complesso nghĩa là gì?
complesso (danh từ) nghĩa là mặc cảm, phức cảm.
complesso là giống đực hay giống cái?
complesso là danh từ giống đực: il complesso, số nhiều i complessi.