completamente
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kom.ple.taˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt
completamente nghĩa là hoàn toàn, quá, hẳn.
Nghĩa của completamente
Phó từ
- Hoàn toàn.
- Quá, hẳn.
- Đầy đủ, hoàn hảo.
Câu ví dụ với completamente
- Ho smesso completamente di fumare 3 mesi fa. Tôi đã cai thuốc lá hoàn toàn từ ba tháng trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1585616
- La pioggia si è fermata completamente. Trời đã tạnh hẳn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13105521
- Questo posto è cambiato completamente. Khu vực này đã thay đổi hoàn toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350939
- Senza te, la mia vita sarebbe stata completamente vuota. Không có em, cuộc đời anh hoàn toàn trống rỗng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2863893
- La pioggia si fermò completamente. Trời đã tạnh hẳn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13105523
- Tu hai completamente torto. Bạn đã hoàn toàn sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2145750
- Lei ha completamente torto. Bạn đã hoàn toàn sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2145752
- Voi avete completamente torto. Bạn đã hoàn toàn sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2145755
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ completely, fully
Câu hỏi thường gặp
completamente nghĩa là gì?
completamente (phó từ) nghĩa là hoàn toàn, quá, hẳn.