difficile
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/difˈfi.t͡ʃi.le/ giọng máy của trình duyệt
difficile nghĩa là khó, khó khăn, khó tính.
Nghĩa của difficile
Tính từ
- Khó, khó khăn.
- Khó tính.
Dạng từ của difficile
| Số nhiều | difficili |
| So sánh nhất | difficilissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với difficile
Trái nghĩa
Câu ví dụ với difficile
- È molto difficile sbarazzarsi delle cattive abitudini. Rất khó để từ bỏ những thói quen xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #791922
- È molto difficile disfarsi delle cattive abitudini. Rất khó để từ bỏ những thói quen xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #791923
- La natura umana è difficile da cambiare. Bản chất con người khó thay đổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13886008
- Questa parola è difficile da pronunciare. Từ này khó phát âm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #634439
- Il francese è abbastanza difficile, vero? Tiếng Pháp rất khó phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3102623
- Il giapponese è più difficile dell'inglese. Tiếng Nhật khó hơn tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3521800
- È difficile per un sacco vuoto stare dritto. Phú quý sinh lễ nghĩa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5332423
- Questo è molto difficile per Tom. Điều này rất khó cho Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5556655
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ difficult, hard
- Danh từ person who is intractable or hard to please; difficult time or moment
Câu hỏi thường gặp
difficile nghĩa là gì?
difficile (tính từ) nghĩa là khó, khó khăn, khó tính.