mero
/ˈmɛ.ro/ giọng máy của trình duyệt
mero nghĩa là thuần khiết, giản dị, mộc mạc, đơn giản.
Nghĩa của mero
Tính từ
- Thuần khiết.
- Giản dị, mộc mạc, đơn giản, giản đơn.
Dạng từ của mero
| Giống cái số ít | mera |
| Giống đực số nhiều | meri |
| Giống cái số nhiều | mere |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mere, pure, simple, sheer
- Hậu tố -mere, -mer (forming nouns); -merous, -meric (forming adjectives)
Câu hỏi thường gặp
mero nghĩa là gì?
mero (tính từ) nghĩa là thuần khiết, giản dị, mộc mạc, đơn giản.