TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

mero

/ˈmɛ.ro/ giọng máy của trình duyệt

mero nghĩa là thuần khiết, giản dị, mộc mạc, đơn giản.

Nghĩa của mero

Tính từ

  1. Thuần khiết.
  2. Giản dị, mộc mạc, đơn giản, giản đơn.

Dạng từ của mero

Giống cái số ítmera
Giống đực số nhiềumeri
Giống cái số nhiềumere
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mere, pure, simple, sheer
  • Hậu tố -mere, -mer (forming nouns); -merous, -meric (forming adjectives)

Câu hỏi thường gặp

mero nghĩa là gì?

mero (tính từ) nghĩa là thuần khiết, giản dị, mộc mạc, đơn giản.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.